農曆國曆轉換
提供農民曆與國曆之間的轉換,讓您快速查詢日期
國曆轉換農曆
農曆日期
說明:選擇日期轉換農曆的結果
每日宜忌
說明:每日宜忌指當天適合做什麼,不適合做什麼。
節氣
說明:二十四節氣,反映季節變化和氣候規律。
祿曆
說明:祿神為四柱神煞之一,是民間信仰中的主司官祿之神。
吉神方位
說明:吉神包括:喜神、陽貴神、陰貴神、福神、財神。
胎神方位
說明:胎神顧名思意是掌管胎兒的低神,比較接近人性,所以犯之則會對胎兒報仇。
太歲方位
說明:太歲者,主宰一歲之尊神。凡吉事勿衝之,兇事勿犯之。
冲煞
說明:沖煞分為沖和煞。沖包括天干沖和地支沖。
吉神凶煞
說明:每日的吉神與凶神,是一種擇日方法。
彭祖百忌
說明:彭祖百忌指的是天干地支記日中的某日或當日里的某時不要做某事否則會發生某事。
干支日期
說明:10天干和12地支结合,形成60個干支为一輪回。
生肖日期
說明:十二生肖,又叫屬相。
纳音五行
說明:天干有天干的五行,地支有地支的五行,天干與地支配合後會變成新的五行。
四宮
說明:四宮代表東南西北四個方位。
星宿
說明:二十八宿,是黃道附近的二十八組星象總稱。
物候
說明:指七十二候,是古代用來指導農事活動的曆法補充。
Các công cụ liên quan
Lịch âm
Kiểm tra thời gian tốt hàng ngày
Máy tính biểu đồ chiêm tinh
Phân tích biểu đồ sinh của bạn
MBTI + Tử vi/Nhân vật 2026
Nhập MBTI của bạn để khám phá từ khóa và vận mệnh năm 2026 của bạn, đồng thời tạo thẻ nhân vật độc quyền!
Trắc nghiệm Màu Aura
Khám phá màu hào quang của bạn thông qua các câu hỏi trực giác và tìm hiểu ý nghĩa tâm lý của hào quang.
Tra cứu Thần số học (Angel Numbers)
Tra cứu ý nghĩa của các con số thiên thần. Khi bạn liên tục nhìn thấy 111, 222, 444, v.v., đó là những thông điệp từ vũ trụ.
Máy tính ngày
Tính toán ngày bằng cách cộng hoặc trừ